| NGÂN SÁCH GIA ĐÌNH HÀNG THÁNG | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ phân bổ chỉ là gợi ý, không bắt buộc. Hãy điều chỉnh theo gia đình và không để chi tiêu vượt thu nhập. | ||||
| Tổng thu nhập | ₫ 30,000,000 | |||
| Chi tiêu + tiết kiệm | ₫ 26,569,500 | |||
| Còn lại trong tháng | ₫ 3,430,500 | |||
| Nhóm | Thực tế | % thu nhập | ||
| Thiết yếu | ₫ 18,319,500 | 61.1% | ||
| Mong muốn | ₫ 3,952,500 | 13.2% | ||
| Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 4,297,500 | 14.3% | ||
| Điền vào ô màu vàng. Công thức và biểu đồ tự cập nhật. | ||||
| NGÂN SÁCH GIA ĐÌNH HÀNG THÁNG | ||||
|---|---|---|---|---|
| Điền vào ô màu vàng. Công thức và biểu đồ tự cập nhật. Tỷ lệ phân bổ chỉ là gợi ý, không bắt buộc. Hãy điều chỉnh theo gia đình và không để chi tiêu vượt thu nhập. | ||||
| Thu nhập | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch | |
| Lương 1 | ₫ 19,500,000 | ₫ 19,200,000 | -₫ 300,000 | |
| Lương 2 | ₫ 7,500,000 | ₫ 7,800,000 | ₫ 300,000 | |
| Thu nhập phụ | ₫ 2,400,000 | ₫ 2,400,000 | ₫ 0 | |
| Thưởng Tết / thu khác | ₫ 600,000 | ₫ 600,000 | ₫ 0 | |
| Tổng thu nhập | ₫ 30,000,000 | ₫ 30,000,000 | ₫ 0 | |
| Khoản mục | Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch |
| Thuê nhà / trả góp nhà | Thiết yếu | ₫ 6,600,000 | ₫ 6,600,000 | ₫ 0 |
| Điện, nước, gas | Thiết yếu | ₫ 1,350,000 | ₫ 1,458,000 | -₫ 108,000 |
| Internet và điện thoại | Thiết yếu | ₫ 1,050,000 | ₫ 1,029,000 | ₫ 21,000 |
| Thực phẩm | Thiết yếu | ₫ 3,150,000 | ₫ 3,276,000 | -₫ 126,000 |
| Đi lại | Thiết yếu | ₫ 1,650,000 | ₫ 1,749,000 | -₫ 99,000 |
| Y tế và thuốc | Thiết yếu | ₫ 1,050,000 | ₫ 997,500 | ₫ 52,500 |
| Giáo dục và chăm sóc | Thiết yếu | ₫ 750,000 | ₫ 750,000 | ₫ 0 |
| Bảo hiểm | Thiết yếu | ₫ 900,000 | ₫ 900,000 | ₫ 0 |
| Trả nợ tối thiểu | Thiết yếu | ₫ 1,200,000 | ₫ 1,200,000 | ₫ 0 |
| Ăn ngoài | Mong muốn | ₫ 900,000 | ₫ 1,080,000 | -₫ 180,000 |
| Giải trí | Mong muốn | ₫ 750,000 | ₫ 675,000 | ₫ 75,000 |
| Quần áo và mua sắm | Mong muốn | ₫ 600,000 | ₫ 660,000 | -₫ 60,000 |
| Đăng ký dịch vụ | Mong muốn | ₫ 450,000 | ₫ 450,000 | ₫ 0 |
| Du lịch và quà tặng | Mong muốn | ₫ 750,000 | ₫ 637,500 | ₫ 112,500 |
| Mong muốn khác | Mong muốn | ₫ 450,000 | ₫ 450,000 | ₫ 0 |
| Quỹ khẩn cấp | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 1,650,000 | ₫ 1,650,000 | ₫ 0 |
| Mục tiêu tiết kiệm | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 1,050,000 | ₫ 997,500 | ₫ 52,500 |
| Hưu trí / đầu tư | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 900,000 | ₫ 900,000 | ₫ 0 |
| Trả thêm nợ | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 750,000 | ₫ 750,000 | ₫ 0 |
| Khác | Thiết yếu | ₫ 450,000 | ₫ 360,000 | ₫ 90,000 |
| Chi tiêu + tiết kiệm | ₫ 26,400,000 | ₫ 26,569,500 | -₫ 169,500 | |
| Còn lại trong tháng | ₫ 3,600,000 | ₫ 3,430,500 | -₫ 169,500 | |
| Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | % thu nhập | |
| Thiết yếu | ₫ 18,150,000 | ₫ 18,319,500 | 61.1% | |
| Mong muốn | ₫ 3,900,000 | ₫ 3,952,500 | 13.2% | |
| Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 4,350,000 | ₫ 4,297,500 | 14.3% |
| Tổng kết năm | ||||
|---|---|---|---|---|
| Điền vào ô màu vàng. Công thức và biểu đồ tự cập nhật. | ||||
| Tháng | Tổng thu nhập | Chi tiêu + tiết kiệm | Còn lại trong tháng | % thu nhập |
| Tháng 1 | ₫ 40,000,000 | ₫ 24,150,000 | ₫ 15,850,000 | 39.6% |
| Tháng 2 | ₫ 30,287,655 | ₫ 24,058,187 | ₫ 6,229,468 | 20.6% |
| Tháng 3 | ₫ 30,504,883 | ₫ 23,805,227 | ₫ 6,699,656 | 22.0% |
| Tháng 4 | ₫ 30,598,497 | ₫ 23,453,053 | ₫ 7,145,444 | 23.4% |
| Tháng 5 | ₫ 30,545,578 | ₫ 23,087,890 | ₫ 7,457,689 | 24.4% |
| Tháng 6 | ₫ 30,359,083 | ₫ 22,799,142 | ₫ 7,559,941 | 24.9% |
| Tháng 7 | ₫ 30,084,672 | ₫ 22,657,506 | ₫ 7,427,166 | 24.7% |
| Tháng 8 | ₫ 29,789,530 | ₫ 22,697,657 | ₫ 7,091,873 | 23.8% |
| Tháng 9 | ₫ 29,545,919 | ₫ 22,909,767 | ₫ 6,636,151 | 22.5% |
| Tháng 10 | ₫ 29,413,482 | ₫ 23,241,903 | ₫ 6,171,579 | 21.0% |
| Tháng 11 | ₫ 29,424,645 | ₫ 23,612,747 | ₫ 5,811,899 | 19.8% |
| Tháng 12 | ₫ 29,576,676 | ₫ 23,931,502 | ₫ 5,645,173 | 19.1% |
| Tổng kết năm | ₫ 370,130,620 | ₫ 280,404,581 | ₫ 89,726,039 | 24.2% |
| NGÂN SÁCH GIA ĐÌNH HÀNG THÁNG | ||||
|---|---|---|---|---|
| Điền vào ô màu vàng. Công thức và biểu đồ tự cập nhật. Tỷ lệ phân bổ chỉ là gợi ý, không bắt buộc. Hãy điều chỉnh theo gia đình và không để chi tiêu vượt thu nhập. | ||||
| Thu nhập | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch | |
| Lương 1 | ₫ 19,500,000 | ₫ 19,200,000 | -₫ 300,000 | |
| Lương 2 | ₫ 7,500,000 | ₫ 7,800,000 | ₫ 300,000 | |
| Thu nhập phụ | ₫ 2,400,000 | ₫ 2,400,000 | ₫ 0 | |
| Thưởng Tết / thu khác | ₫ 600,000 | ₫ 600,000 | ₫ 0 | |
| Tổng thu nhập | ₫ 30,000,000 | ₫ 30,000,000 | ₫ 0 | |
| Khoản mục | Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch |
| Thuê nhà / trả góp nhà | Thiết yếu | ₫ 6,600,000 | ₫ 6,600,000 | ₫ 0 |
| Điện, nước, gas | Thiết yếu | ₫ 1,350,000 | ₫ 1,458,000 | -₫ 108,000 |
| Internet và điện thoại | Thiết yếu | ₫ 1,050,000 | ₫ 1,029,000 | ₫ 21,000 |
| Thực phẩm | Thiết yếu | ₫ 3,150,000 | ₫ 3,276,000 | -₫ 126,000 |
| Đi lại | Thiết yếu | ₫ 1,650,000 | ₫ 1,749,000 | -₫ 99,000 |
| Y tế và thuốc | Thiết yếu | ₫ 1,050,000 | ₫ 997,500 | ₫ 52,500 |
| Giáo dục và chăm sóc | Thiết yếu | ₫ 750,000 | ₫ 750,000 | ₫ 0 |
| Bảo hiểm | Thiết yếu | ₫ 900,000 | ₫ 900,000 | ₫ 0 |
| Trả nợ tối thiểu | Thiết yếu | ₫ 1,200,000 | ₫ 1,200,000 | ₫ 0 |
| Ăn ngoài | Mong muốn | ₫ 900,000 | ₫ 1,080,000 | -₫ 180,000 |
| Giải trí | Mong muốn | ₫ 750,000 | ₫ 675,000 | ₫ 75,000 |
| Quần áo và mua sắm | Mong muốn | ₫ 600,000 | ₫ 660,000 | -₫ 60,000 |
| Đăng ký dịch vụ | Mong muốn | ₫ 450,000 | ₫ 450,000 | ₫ 0 |
| Du lịch và quà tặng | Mong muốn | ₫ 750,000 | ₫ 637,500 | ₫ 112,500 |
| Mong muốn khác | Mong muốn | ₫ 450,000 | ₫ 450,000 | ₫ 0 |
| Quỹ khẩn cấp | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 1,650,000 | ₫ 1,650,000 | ₫ 0 |
| Mục tiêu tiết kiệm | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 1,050,000 | ₫ 997,500 | ₫ 52,500 |
| Hưu trí / đầu tư | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 900,000 | ₫ 900,000 | ₫ 0 |
| Trả thêm nợ | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 750,000 | ₫ 750,000 | ₫ 0 |
| Khác | Thiết yếu | ₫ 450,000 | ₫ 360,000 | ₫ 90,000 |
| Chi tiêu + tiết kiệm | ₫ 26,400,000 | ₫ 26,569,500 | -₫ 169,500 | |
| Còn lại trong tháng | ₫ 3,600,000 | ₫ 3,430,500 | -₫ 169,500 | |
| Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | % thu nhập | |
| Thiết yếu | ₫ 18,150,000 | ₫ 18,319,500 | 61.1% | |
| Mong muốn | ₫ 3,900,000 | ₫ 3,952,500 | 13.2% | |
| Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 4,350,000 | ₫ 4,297,500 | 14.3% |
| NGÂN SÁCH GIA ĐÌNH HÀNG THÁNG | ||||
|---|---|---|---|---|
| Điền vào ô màu vàng. Công thức và biểu đồ tự cập nhật. Tỷ lệ phân bổ chỉ là gợi ý, không bắt buộc. Hãy điều chỉnh theo gia đình và không để chi tiêu vượt thu nhập. | ||||
| Thu nhập | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch | |
| Lương 1 | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Lương 2 | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Thu nhập phụ | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Thưởng Tết / thu khác | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Tổng thu nhập | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Khoản mục | Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch |
| Thuê nhà / trả góp nhà | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Điện, nước, gas | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Internet và điện thoại | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Thực phẩm | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Đi lại | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Y tế và thuốc | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Giáo dục và chăm sóc | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Bảo hiểm | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Trả nợ tối thiểu | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Ăn ngoài | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Giải trí | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Quần áo và mua sắm | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Đăng ký dịch vụ | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Du lịch và quà tặng | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Mong muốn khác | Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Quỹ khẩn cấp | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Mục tiêu tiết kiệm | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Hưu trí / đầu tư | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Trả thêm nợ | Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Khác | Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 |
| Chi tiêu + tiết kiệm | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Còn lại trong tháng | ₫ 0 | ₫ 0 | ₫ 0 | |
| Nhóm | Kế hoạch | Thực tế | % thu nhập | |
| Thiết yếu | ₫ 0 | ₫ 0 | 0.0% | |
| Mong muốn | ₫ 0 | ₫ 0 | 0.0% | |
| Tiết kiệm và trả nợ | ₫ 0 | ₫ 0 | 0.0% |